Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lush




lush
[lʌ∫]
tính từ
tươi tốt, sum sê
căng nhựa (cỏ cây)
danh từ
(từ lóng) rượu
ngoại động từ
(từ lóng) mời rượu, đổ rượu, chuốc rượu
nội động từ
(từ lóng) uống rượu, nốc rượu, chè chén

[lush]
saying && slang
alcoholic, in the tank, wino
Joni was a lush when she met me. Now she doesn't drink at all.


/lʌʃ/

tính từ
tươi tốt, sum sê
căng nhựa (cỏ cây)

danh từ
(từ lóng) rượu

ngoại động từ
(từ lóng) mời rượu, đổ rượu, chuốc rượu

nội động từ
(từ lóng) uống rượu, nốc rượu, chè chén

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.