Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lumping




lumping
['lʌmpiη]
tính từ
(thông tục) to lù lù; nặng nề


/'lʌmpiɳ/

tính từ
(thông tục) to lù lù; nặng nề
nhiều

Related search result for "lumping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.