Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lumpfish




lumpfish
['lʌmpfi∫]
danh từ
(động vật học) cá vây tròn


/'lʌmpiʃ/

danh từ
(động vật học) cá vây tròn

Related search result for "lumpfish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.