Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lui binh


[lui binh]
to withdraw the troops; to retreat



Withdraw the troops, retreat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.