Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
luculent




luculent
['lu:kjulənt]
tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) trong sáng, rõ ràng, minh bạch
có sức thuyết phục


/'lu:kjulənt/

tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) trong sáng, rõ ràng, minh bạch
có sức thuyết phục

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.