Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
look the other way




look+the+other+way

[look the other way]
saying && slang
try not to notice, turn the other way
The officer saw the liquor, but he looked the other way.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.