Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
log-hut




log-hut
['lɔghʌt]
danh từ
túp nhà làm bằng cây gỗ ghép
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà tù, trại giam


/'lɔghʌt/

danh từ
túp nhà làm bằng cây gỗ ghép
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà tù, trại giam

Related search result for "log-hut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.