Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lodger





lodger
['lɔdʒə]
danh từ
người ở trọ
người thuê nhà, người thuê lại


/'lɔdʤə/

danh từ
người ở trọ
người thuê nhà, người thuê lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lodger"
  • Words pronounced/spelled similarly to "lodger"
    ledger lodger

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.