Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
locomotor




locomotor
[,loukəmoutə]
danh từ
người vận động; vật di động


/,loukə'moutə/

danh từ
người vận động; vậy di động

tính từ
di động, vận động


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.