Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
locket




locket
['lɔkit]
danh từ
mề đay
trái tim (bằng vàng hay bạc) có lồng ảnh


/'lɔkit/

danh từ
mề đay
trái tim (bằng vàng hay bạc) có lồng ảnh (đồ trang sức)

Related search result for "locket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.