Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
loè loẹt



adj
flashy; gandy; tawdry

[loè loẹt]
motley; flashy; tawdry; viewy; showy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.