Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
living-space




living-space
['liviηspeis]
danh từ
khoảng sống (trong tiểu thuyết Hít-le)


/'liviɳspeis/

danh từ
khoảng sống (trong tiểu thuyết Hít-le)

Related search result for "living-space"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.