Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lite




lite
[lait]
hình thái ghép tạo danh từ chỉ
khoáng sản: rhodolite rođolit
đá: aerolite thiên thạch
hoá thạch: ichnolite dấu chân hoá thạch



hình thái ghép tạo danh từ chỉ
khoáng sản: rhodolite rođolit
đá: aerolite thiên thạch
hoá thạch: ichnolite dấu chân hoá thạch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.