Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lineation




lineation
[,lini'ei∫n]
danh từ
sự kẻ


/,lini'eiʃn/

danh từ
sự kẻ

Related search result for "lineation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.