Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
likeness




likeness
['laiknis]
danh từ
sự giống nhau, tính tương tự nhau
chân dung
to take someone's likeness
vẽ chân dung ai
vật giống như tạc; người giống như tạc
An is the likeness of his father
An giống bố như tạc



giống nhau, đồng dạng; đơn loại

/'laiknis/

danh từ
tính chất giống; sự giống, hình thức giống (cái gì)
chân dung
to take someone's likeness vẽ chân dung ai
vật giống như tạc; người giống như tạc
son is the likeness of his father con giống bố như tạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "likeness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.