Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
life-saving




life-saving
['laif,seiviη]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cứu đắm


/'laif,seiviɳ/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứu đắm

Related search result for "life-saving"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.