Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
life-giving




life-giving
['laif,giviη]
tính từ
truyền sức sống, cho sự sống, cho sinh khí, phục hồi sinh khí


/'laif,giviɳ/

tính từ
truyền sức sống, cho sự sống, cho sinh khí, phục hồi sinh khí

Related search result for "life-giving"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.