Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lewisite




lewisite
['lu:isait]
danh từ
liuzit (chất gây bỏng, dùng trong chiến tranh)


/'lu:isait/

danh từ
liuzit (chất gây bỏng, dùng trong chiến tranh)

Related search result for "lewisite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.