Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
letting




danh từ
tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê



letting
['letiη]
danh từ
tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê


Related search result for "lett"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.