Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
less



/les/

tính từ, cấp so sánh của little

nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém

    less noise, please! ồn vừa chứ!

    of less value kém giá trị hơn

    of less importance kém quan trọng hơn

!may your never be less

mong anh không gầy đi

phó từ

nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém

    speak less and listen more hãy nói ít nghe nhiều

    less clever than không thông minh bằng

    less hurt than frightened sợ nhiều hơn là đau

    though not strong, he is none the less active tuy không được khoẻ nhưng nó vẫn nhanh nhẹn

danh từ

số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy

    less than twenty of them remain now bây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người

    I cannot take less tôi không thể lấy ít hơn

    in less than a year chưa đầy một năm

!in less than no time

ngay lập tức

!less of your lip!

hỗn vừa vừa chứ!

giới từ

bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi

    a year less two months một năm kém hai tháng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "less"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.