Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
legislate




legislate
['ledʒisleit]
nội động từ
(to legislate for / against something) làm luật, lập pháp
It's impossible to legislate for every contingency
Không thể xây dựng luật cho mọi trường hợp ngẫu nhiên
to legislate against racial discrimination
Xây dựng luật chống lại nạn phân biệt chủng tộc


/'ledʤisleit/

nội động từ
làm luật, lập pháp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.