Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leasehold




leasehold
['li:should]
danh từ
sự thuê có hợp đồng
bất động sản thuê theo hợp đồng


/'li:should/

tính từ
thuê có hợp đồng

Related search result for "leasehold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.