Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lease



/li:s/

danh từ

hợp đồng cho thuê

    to take a house on a lease of several years thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm

    long lease hợp đồng cho thuê dài hạn

!to put out to lease

đem cho thuê

!on a lease

cho thuê theo hợp đồng

!to take (have, get) a new lease of life

lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)

động từ

cho thuê; thuê


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lease"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.