Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leakiness




leakiness
['li:kinis]
danh từ
tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ hở


/'li:kinis/

danh từ
tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h

Related search result for "leakiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.