Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leading case




leading+case
['li:diη'keis]
danh từ
(pháp lý) vụ án dùng làm tiền lệ


/'li:diɳ'keis/

danh từ
(pháp lý) vụ án dùng làm tiền tệ

Related search result for "leading case"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.