Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lawn-sprinkler




lawn-sprinkler
['lɔ:n,spriηklə]
danh từ
máy tưới cỏ


/'lɔ:n,spriɳklə/

danh từ
máy tưới c

Related search result for "lawn-sprinkler"
  • Words contain "lawn-sprinkler" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bãi cỏ hũm chà

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.