Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lawn-mower




lawn-mower
['lɔn,mouə]
danh từ
máy xén cỏ


/'lɔn,mouə/

danh từ
máy xén c

Related search result for "lawn-mower"
  • Words contain "lawn-mower" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bãi cỏ hũm chà

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.