Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lathy




lathy
['lɑ:θi]
tính từ
mỏng mảnh như thanh lati
làm bằng lati, làm bằng những thanh gỗ mỏng


/'lɑ:θi/

tính từ
mỏng mảnh như thanh lati
làm bằng lati, làm bằng những thanh gỗ mỏng

Related search result for "lathy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.