Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
latec


latex
  • cao su latec: latex rubber
  • giống như latec: latex
  • hỗn hợp latec: latex composition
  • kem latec: latex cream
  • keo latec: latex cement
  • latec chịu kết đông-xả đông: freeze-thaw resistance latex
  • latec cô đặc: evaporated latex
  • latec đã ổn định: stabilized latex
  • latec được bảo quản: preserved latex
  • latec lưu hóa sơ bộ: prevulcanized latex
  • latec ly tâm: centrifuge latex
  • latec phân lớp: creamed latex
  • latec polyclopren: polychloroprene latex
  • latec tổng hợp: synthetic latex
  • lớp lót latec: latex backing
  • lớp nền latec: latex backing
  • lớp phủ latec silicat: latex silicate coating
  • sơn latec: latex paint
  • thành phần latec: latex ingredient
  • xốp latec: latex foam
  • liquid rubber
    chứa latec
    laticiferous
    tẩm latec
    latexed



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.