Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
late



/leit/

tính từ latter, latest, last

muộn, chậm, trễ

    to arrive too late đến trễ quá

    late at night khuya lắm

    late in the year vào cuối năm

    early or late; soon or late; sooner or late không sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy

(thơ ca) mới rồi, gần đây

    as late as yeaterday mới hôm qua đây thôi

!better late than never

(xem) better


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "late"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.