Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lasting




lasting
['lɑ:stiη]
danh từ
vải latinh
tính từ
bền vững, lâu dài, trường cửu
lasting peace
nền hoà bình bền vững
chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu


/'lɑ:stiɳ/

danh từ
vải latinh (một loại vải bán)

tính từ
bền vững, lâu dài, trường cửu
lasting peace nền hoà bình bền vững
chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lasting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.