Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
larky




larky
['lɑ:ki]
tính từ
hay đùa nghịch, hay bông đùa


/'lɑ:ki/

tính từ
hay đùa nghịch, hay bông đùa

Related search result for "larky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.