Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lark





lark
[lɑ:k]
danh từ (thơ ca) laverock
['lævərək]
chim chiền chiện
to rise with the lark
dậy sớm
if the sky falls, we shall catch larks
nếu rủi ra có chuyện không may thì trong đó ắt cũng có cái hay; không hơi đâu mà lo chuyện trời đổ
danh từ
sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa
to have a lark
vui đùa
what a lark!
vui nhỉ!, hay nhỉ!
nội động từ
vui đùa, đùa nghịch, bông đùa
stop larking about
đừng đùa nghịch nữa


/lɑ:k/

danh từ ((thơ ca) laverock /'lævərək/)
chim chiền chiện !to rise with the lark
dậy sớm !if the sky fall we shall catch larks
nếu rủi ra có chuyện không may thì trong đó ắt cũng có cái hay; không hơi đâu mà lo chuyện trời đổ

danh từ
sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa
to have a lark vui đùa
what a lark! vui nhỉ!, hay nhỉ!

nội động từ
vui đùa, đùa nghịch, bông đùa
stop larking about đừng đùa nghịch nữa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.