Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
largess




largess
['lɑ:dʒes]
Cách viết khác:
largesse
['lɑ:dʒes]
danh từ
của làm phúc, của bố thí
sự hào phóng


/'lɑ:dʤes/ (largesse) /'lɑ:dʤes/

danh từ
của làm phúc, của bố thí
sự hào phóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "largess"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.