Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lares




lares
['leəri:z]
danh từ số nhiều
ông táo, vua bếp (từ cổ,nghĩa cổ)


/'leəri:z/

danh từ số nhiều
ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)

Related search result for "lares"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.