Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
languishment




languishment
['læηgwi∫mənt]
danh từ
sự ốm mòn, sự tiều tuỵ
sự uể oải


/'læɳgwiʃmənt/

danh từ
sự ốm mòn, sự tiều tuỵ
sự uể oải


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.