Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
languish




languish
['læηgwi∫]
nội động từ
ốm yếu, tiều tuỵ
úa tàn, suy giảm, phai nhạt
the interest in that has languished
sự hứng thú với cái đó đã phai nhạt đi
mòn mỏi đợi chờ, héo hon đi vì mong mỏi
to languish for news from someone
mòn mỏi đợi chờ tin ai


/'læɳgwiʃ/

nội động từ
ốm yếu, tiều tuỵ
úa tàn, suy giảm, phai nhạt
the interest in that has languished sự hứng thú với cái đó đã phai nhạt đi
mòn mỏi đợi chờ, héo hon đi vì mong mỏi
to languish for news from someone mòn mỏi đợi chờ tin ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "languish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.