Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lang thang



verb
to wander, to roam

[lang thang]
to wander; to roam; to tramp
Lang thang ngoài phố
To tramp/wander/walk the streets



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.