Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laminable




laminable
['læminəbl]
tính từ
cán mỏng được, dát mỏng được


/'læminəbl/

tính từ
cán mỏng được, dát mỏng được

Related search result for "laminable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.