Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lam


/læm/

động từ

(từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng gậy)

    to lam [into] somebody quật ai, đánh ai

nội động từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.