Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laity


/'leiiti/

danh từ

những người thế tục, những người không theo giáo hội

những người không cùng ngành nghề

tính chất là người thế tục


Related search result for "laity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.