Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laicism




laicism
['leiisizm]
danh từ
tính thế tục; tình trạng phi giáo hội


/'leiisizm/

danh từ
tính thế tục; tình trạng phi giáo hội


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.