Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lai nhai


[lai nhai]
Insistent.
Lai nhai xin tiền đi xem đá bóng
To insistently ask for money for a football ticket.



Insistent
Lai nhai xin tiền đi xem đá bóng To insistently ask for money for a football ticket


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.