Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lag


/læg/

danh từ, (từ lóng)

người tù khổ sai

án tù khổ sai

ngoại động từ

bắt giam

bắt đi tù khổ sai

danh từ

(vật lý) sự trễ, sự chậm

    magnetic lag hiện tượng trễ từ

    phase lag sự trễ pha, sự chậm pha

nội động từ

đi chậm chạp; chậm trễ, tụt lại sau

    to lag behind tụt lại đằng sau

danh từ

nắp không dẫn nhiệt (của nồi hơi...)

ngoại động từ

nắp không dẫn nhiệt vào (nồi hơi...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.