Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laddie




laddie
['lædi]
danh từ
anh chàng trai trẻ, chú bé tí hon


/'lædi/

danh từ
anh chàng trai trẻ, chú bé tí hon

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laddie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.