Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lackey


/'læki/ (lacquey)

/'læki/

danh từ

người hầu, đầy tớ

kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai

    the imperialist and their lackeys bọn đế quốc và tay sai của chúng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lackey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.