Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lồng



noun
cage
nhốt chim vào lồng to cage a brid
verb
to rear; to bolt (of horse)

[lồng]
danh từ.
cage
nhốt chim vào lồng
to cage a brid.
động từ.
to rear; to bolt (of horse).



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.