Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lọc



verb
to filter ; to purify; to cleanse
nước lọc filtered water
lọc dầu to filter oil

[lọc]
động từ
to filter; to purify; to cleanse
nước lọc
filtered water
lọc dầu
to filter oil



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.