Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lập trường



noun
standpoint; view-point

[lập trường]
standpoint; viewpoint; stance; stand; position
Lập trường của Mỹ về vấn đề này như thế nào?
What is the American position on this issue?
Giữ vững lập trường, kiên định lập trường
To nail one's colours to the mast; to stand pat; to stick to one's guns; to stand one's ground; to maintain one's position/stand



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.