Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lầm



verb
to confuse; to mistake
nếu tôi không lầm If I'm not mistaken
lầm đường to mistake one's way

[lầm]
xem nhầm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.